electric cord

Học thuật
Thân thiện
electric cord

A child plugs an electric cord into a wall outlet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây nối nguồn điện: Một sợi dây dẫn điện lớp cách điện, được sử dụng để kết nối thiết bị điện với ổ cắm điện, cung cấp nguồn điện cho thiết bị hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please unplug the electric cord from the wall before cleaning the appliance. (Vui lòng rút dây nối nguồn điện ra khỏi tường trước khi vệ sinh thiết bị.)
    • The electric cord of the lamp is too short to reach the outlet. (Dây nối nguồn điện của chiếc đèn quá ngắn, không với tới ổ cắm.)
    • Always check the electric cord for any signs of damage or fraying. (Luôn kiểm tra dây nối nguồn điện xem dấu hiệu hư hỏng hay sờn nào không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To trip over an electric cord": Vấp phải dây nối nguồn điện.
    • Be careful not to leave the electric cord across the walkway, someone might trip over it. (Cẩn thận đừng để dây nối nguồn điện băng ngang lối đi, ai đó có thể vấp phải đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Power cord (n): Dây nguồn, dây cắm điện. (Từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế cho "electric cord").
  • Mains lead (n, Anh-Anh): Dây dẫn điện chính.
  • Extension cord (n): Dây nối dài, phích cắm dài. (Một loại dây nối nguồn điện nhiều ổ cắm chiều dài lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Power cable: Cáp nguồn.
  • Electrical lead: Dây dẫn điện.
Lưu ý sử dụng
  • "Electric cord" một danh từ ghép, chỉ một vật cụ thể. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, "power cord" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Từ này mô tả chính xác dây dẫn cho các thiết bị gia dụng, văn phòng thông thường, không dùng cho dây cáp chuyên dụng công nghiệp hoặc dây cao thế.
electric cord

A child plugs an electric cord into a wall outlet.

Noun
  1. dây nối nguồn điện

Từ đồng nghĩa